ganoid fish

ganoid fish

The museum display features a preserved ganoid fish.

Định nghĩa

Danh từ:
- vảy cứng bóng: "ganoid fish" chỉ một nhóm nguyên thủy, vảy dày, xương bóng láng. Đặc điểm này di tích từ thời cổ đại, giúp phân biệt chúng với các loài hiện đại.

dụ sử dụng
  • ( vảy cứng bóng, như cá tầm, cấu trúc vảy độc đáo.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vảy cứng bóng để hiểu về sự tiến hóa của vảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ganoid scales": vảy cứng bóng (đặc điểm chính của loài này).
    • Ganoid scales are covered with ganoine, a hard enamel-like substance.
      (Vảy cứng bóng được phủ bởi ganoine, một chất giống men răng cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganoid (adj): thuộc về hoặc vảy cứng bóng.
    • The ganoid structure is seen in ancient fish.
      (Cấu trúc vảy cứng bóng được thấy cổ đại.)
  • Ganoine (n): chất phủ bóng trên vảy.
    • Ganoine gives the scales a shiny appearance.
      (Ganoine mang lại cho vảy vẻ ngoài bóng loáng.)
Từ đồng nghĩa
  • vảy xương bóng: cách gọi mô tả tương tự trong tiếng Việt.
  • nguyên thủy vảy bóng: nhấn mạnh tính cổ xưa.
Các cụm từ liên quan
  • "ganoid fish species": loài vảy cứng bóng.
    • Sturgeons and gars are examples of ganoid fish species.
      (Cá tầm nhái dụ về các loài vảy cứng bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ganoid fish" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.